HSK 5 Danh sách từ vựng- Trang 50
Tất cả 1059 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 5, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 981–1000 của 1059.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 5 dưới HSK 2.0 (bản cũ) →So sánh HSK 3.0 (hiện tại) với tiêu chuẩn khác
Từ 981–1000 của 1059 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 0 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 15 với một câu ví dụ · 10 cũng có HSK 2.0(cấp độ 4, 5, 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 981 | 散文san | sǎn wén 3–2 | n | prose; essay nguồn tiếng anh | |
他不是诗人;他写的是散文。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 982 | 相声xiang | xiàng sheng 4–5 | n | comic dialogue; sketch; crosstalk nguồn tiếng anh | |
| 983 | 吃力chi | chī lì 1–4 | a | to entail strenuous effort; to toil at a task; strenuous; laborious; strain nguồn tiếng anh | |
真叫做看人挑担不吃力,我和你换一换好吗? Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 984 | 防治fang | fáng zhì 2–4 | vn,v | to prevent and cure; prevention and cure nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 985 | 羽毛球yu | yǔ máo qiú 3–2–2 | n | shuttlecock; badminton nguồn tiếng anh | |
他们常在这儿打羽毛球。 Trình độ HSK 2.0 4 | |||||
| 986 | 押金ya | yā jīn 1–1 | n | deposit; down payment nguồn tiếng anh | |
合同上要写清楚:东西坏了谁修、什么时候退租、押金什么时候还。Hợp đồng cần nêu rõ: ai sẽ sửa chữa đồ đạc nếu chúng bị hỏng, khi nào tiền thuê nhà sẽ được trả lại và khi nào tiền đặt cọc sẽ được trả lại.từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 987 | 物价wu | wù jià 4–4 | n | (commodity) prices nguồn tiếng anh | |
物价上涨了。 không có HSK 2.0 | |||||
| 988 | 汇款hui | huì kuǎn 4–3 | n,v | to remit money; remittance nguồn tiếng anh | |
对不起,没有身份证是不能领汇款的。 không có HSK 2.0 | |||||
| 989 | 农产品nong | nóng chǎn pǐn 2–3–3 | n | agricultural produce nguồn tiếng anh | |
在一些农村地区,互联网主要用于农业信息以及农产品技术和价格信息等特殊目的。Ở một số vùng nông thôn, Internet chủ yếu được sử dụng cho các mục đích đặc biệt như thông tin nông nghiệp, công nghệ sản phẩm nông nghiệp và thông tin về giá cả. không có HSK 2.0 | |||||
| 990 | 书桌shu | shū zhuō 1–1 | n | desk nguồn tiếng anh | |
书桌上有食物。 không có HSK 2.0 | |||||
| 991 | 实惠shi | shí huì 2–4 | an,a | tangible benefit; material advantages; cheap; economical; advantageous (deal); substantial (discount) nguồn tiếng anh | |
那就实惠多了。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 992 | 桃花tao | táo huā 2–1 | n | peach blossom; (fig.) love affair nguồn tiếng anh | |
| 993 | 不易bu | bù yì 4–4 → 2–4 | a,ad | not easy to do sth; difficult; unchanging nguồn tiếng anh | |
塑料不易燃烧。 không có HSK 2.0 | |||||
| 994 | 宽度kuan | kuān dù 1–4 | n | width nguồn tiếng anh | |
怎么用卷尺测量墙面宽度? không có HSK 2.0 | |||||
| 995 | 年前nian | nián qián 2–2 | t | by the end of the year; at the end of the year; shortly before New Year nguồn tiếng anh | |
三年前,我第一次一个人住。từ bài đọc được chấm điểm → không có HSK 2.0 | |||||
| 996 | 元旦yuan | yuán dàn 2–4 | t | New Year's Day nguồn tiếng anh | |
元旦就在眼前。Ngày đầu năm mới sắp đến gần. Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 997 | 平坦ping | píng tǎn 2–3 | a | level; even; smooth; flat nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 998 | 钢笔gang | gāng bǐ 1–3 | n | fountain pen nguồn tiếng anh | |
那么多钢笔! không có HSK 2.0 | |||||
| 999 | 工艺品gong | gōng yì pǐn 1–4–3 | n | handicraft article; handiwork nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1000 | 鼠标shu | shǔ biāo 3–1 | n | mouse (computing) nguồn tiếng anh | |
玛丽买了鼠标垫。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 50 của 53 · 20 từ mỗi trang