HSK 5 Danh sách từ vựng- Trang 51
Tất cả 1059 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 5, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 1001–1020 của 1059.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 5 dưới HSK 2.0 (bản cũ) →So sánh HSK 3.0 (hiện tại) với tiêu chuẩn khác
Từ 1001–1020 của 1059 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 0 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 11 với một câu ví dụ · 10 cũng có HSK 2.0(cấp độ 5, 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1001 | 天文tian | tiān wén 1–2 | n | astronomy nguồn tiếng anh | |
他是个天文学专家。Ông ấy là một chuyên gia về thiên văn học. Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1002 | 岸上an | àn shàng 4–4 | s | ashore; on the riverbank nguồn tiếng anh | |
他的村屋在海岸上。 không có HSK 2.0 | |||||
| 1003 | 朗读lang | lǎng dú 3–2 | v | to read aloud nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1004 | 大纲da | dà gāng 4–1 | n | synopsis; outline; program; leading principles nguồn tiếng anh | |
| 1005 | 胶水jiao | jiāo shuǐ 1–3 | n | glue nguồn tiếng anh | |
我需要胶水。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1006 | 共计gong | gòng jì 4–4 | v | to sum up to; to total nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1007 | 时事shi | shí shì 2–4 | n | current trends; the present situation; how things are going nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1008 | 园林yuan | yuán lín 2–2 | n | gardens; park; landscape garden nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1009 | 灾区zai | zāi qū 1–1 | n | disaster area; stricken region nguồn tiếng anh | |
红十字会不断地给灾区提供食物援助。 không có HSK 2.0 | |||||
| 1010 | 启事qi | qǐ shì 3–4 | n | announcement (written, on billboard, letter, newspaper or website); to post information; a notice nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1011 | 相等xiang | xiāng děng 1–3 | v | equal; equally; equivalent nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1012 | 比重bi | bǐ zhòng 3–4 | n | proportion; specific gravity nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1013 | 受灾shou | shòu zāi 4–1 | v,vn | disaster-stricken; to be hit by a natural calamity nguồn tiếng anh | |
救助人员将为地震受灾者发放物资。 không có HSK 2.0 | |||||
| 1014 | 辞典ci | cí diǎn 2–3 | n | dictionary (variant of 词典) nguồn tiếng anh | |
我想要买便宜的辞典。 không có HSK 2.0 | |||||
| 1015 | 大熊猫da | dà xióng māo 4–2–1 | n | giant panda (Ailuropoda melanoleuca) nguồn tiếng anh | |
大熊猫只住在中国里。 không có HSK 2.0 | |||||
| 1016 | 雄伟xiong | xióng wěi 2–3 | a | grand; imposing; magnificent; majestic nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1017 | 差点儿cha | chà diǎn r 4–3 | d | erhua variant of 差点; almost; nearly nguồn tiếng anh | |
差点儿发生了外交事故。 không có HSK 2.0 | |||||
| 1018 | 两岸liang | liǎng àn 3–4 | n | bilateral; both shores; both sides; both coasts; Taiwan and mainland nguồn tiếng anh | |
黄浦江两岸最好看,可以坐在船里游览。 không có HSK 2.0 | |||||
| 1019 | 中药zhong | zhōng yào 1–4 | n | traditional Chinese medicine nguồn tiếng anh | |
很多人对中药的真实效果持怀疑态度。 không có HSK 2.0 | |||||
| 1020 | 盒饭he | hé fàn 2–4 | n | meal in a partitioned box nguồn tiếng anh | |
今天没有空做晚饭,所以我去买了盒饭。 không có HSK 2.0 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 51 của 53 · 20 từ mỗi trang