HSK 5 Danh sách từ vựng- Trang 9
Tất cả 1059 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 5, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 161–180 của 1059.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 5 dưới HSK 2.0 (bản cũ) →So sánh HSK 3.0 (hiện tại) với tiêu chuẩn khác
Từ 161–180 của 1059 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 9 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 19 với một câu ví dụ · 13 cũng có HSK 2.0(cấp độ 3, 4, 5, 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 161 | 贷款dai | dài kuǎn 4–3 | n,v,vn | a loan; to provide a loan (e.g. bank); to raise a loan (from e.g. a bank) nguồn tiếng anh | |
公积金贷款的利息低,很多人先用它,不够的部分再向银行借。Khoản vay từ quỹ dự phòng có lãi suất thấp nên nhiều người sử dụng trước rồi mới vay ngân hàng số dư còn lại.từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 162 | 缺乏que | quē fá 1–2 | v,vn | to lack; to be short of nguồn tiếng anh | |
她缺乏常识。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 163 | 瘦shou | shòu 4 | a | thin; to lose weight; (of clothing) tight; (of meat) lean; (of land) unproductive nguồn tiếng anh | |
你瘦了吗? Trình độ HSK 2.0 3 · 15 nét · bộ thủ 疒 | |||||
| 164 | 锁suo | suǒ 3 | v,n | to lock; to lock up; a lock nguồn tiếng anh | |
他们忘了锁门。 Trình độ HSK 2.0 5 · 12 nét · bộ thủ 金 · phồn thể 鎖 | |||||
| 165 | 害hai | hài 4 | v,n,g | to do harm to; to cause trouble to; harm; evil; calamity nguồn tiếng anh | |
数千人受此疾病所害。 không có HSK 2.0 · 10 nét · bộ thủ 宀 | |||||
| 166 | 立li | lì 4 | v | to stand; to set up; to establish; to lay down; to draw up; at once; immediately nguồn tiếng anh | |
立竿见影。 không có HSK 2.0 · 5 nét · bộ thủ 立 | |||||
| 167 | 骂ma | mà 4 | v | to scold; to abuse; to curse nguồn tiếng anh | |
你会被妈妈骂的。 Trình độ HSK 2.0 5 · 9 nét · bộ thủ 馬 · phồn thể 罵 | |||||
| 168 | 稍shao | shāo 1 | d | somewhat; a little nguồn tiếng anh | |
请稍等一下。 không có HSK 2.0 · 12 nét · bộ thủ 禾 | |||||
| 169 | 滑hua | huá 2 | v,a | to slip; to slide; slippery; smooth; sly; slippery; not to be trusted nguồn tiếng anh | |
小心地滑。 không có HSK 2.0 · 13 nét · bộ thủ 水 | |||||
| 170 | 达成da | dá chéng 2–2 | v,vn | to reach (an agreement); to accomplish nguồn tiếng anh | |
我们达成了合伙协议。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 171 | 鼓励gu | gǔ lì 3–4 | v,vn | to encourage nguồn tiếng anh | |
没有人鼓励他。 Trình độ HSK 2.0 4 | |||||
| 172 | 蛋糕dan | dàn gāo 4–1 | n | cake nguồn tiếng anh | |
她为我做了一个蛋糕。 Trình độ HSK 2.0 3 | |||||
| 173 | 本人ben | běn rén 3–2 | r | I; me; myself; oneself; yourself; himself; herself; the person concerned nguồn tiếng anh | |
她是日本人。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 174 | 后悔hou | hòu huǐ 4–3 | v,vn,a | to regret; to feel remorse nguồn tiếng anh | |
你会后悔的。 Trình độ HSK 2.0 4 | |||||
| 175 | 突破tu | tū pò 1–4 | v,vn | to break through; to make a breakthrough; to surmount (an obstacle); (sports) to break through the opponent's defense nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 176 | 发布fa | fā bù 1–4 | v,vn | to release; to issue; to announce; to distribute; also written 发布 nguồn tiếng anh | |
这则报告在最近发布了。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 177 | 忍ren | rěn 3 | v | to bear; to endure; to tolerate; to restrain oneself nguồn tiếng anh | |
我很少在网上跟人争论,但有一次没忍住。từ bài đọc được chấm điểm → không có HSK 2.0 · 7 nét · bộ thủ 心 | |||||
| 178 | 回头hui | huí tóu 2–2 | d,v,vn | to turn round; to turn one's head; later; by and by nguồn tiếng anh | |
回头看!Hãy nhìn lại! không có HSK 2.0 | |||||
| 179 | 主管zhu | zhǔ guǎn 3–3 → 2–3 | vn,n,v | in charge; responsible for; person in charge; manager nguồn tiếng anh | |
我刚跟主管人谈过。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 180 | 库ku | kù 4 | n | warehouse; storehouse; (file) library nguồn tiếng anh | |
车在车库里。 không có HSK 2.0 · 7 nét · bộ thủ 广 · phồn thể 庫 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 9 của 53 · 20 từ mỗi trang