HSK 6 Danh sách từ vựng- Trang 27
Tất cả 1123 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 6, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 521–540 của 1123.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 6 dưới HSK 2.0 (bản cũ) →So sánh HSK 3.0 (hiện tại) với tiêu chuẩn khác
Từ 521–540 của 1123 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 4 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 19 với một câu ví dụ · 6 cũng có HSK 2.0(cấp độ 4, 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 521 | 家园jia | jiā yuán 1–2 | n | home; homeland nguồn tiếng anh | |
地震过后,许多人都失去了家园。 không có HSK 2.0 | |||||
| 522 | 清洗qing | qīng xǐ 1–3 | v,vn | to wash; to clean; to purge nguồn tiếng anh | |
初次穿着前要先清洗。 không có HSK 2.0 | |||||
| 523 | 上台shang | shàng tái 4–2 | v | to rise to power (in politics); to go on stage (in the theater) nguồn tiếng anh | |
上台前,他心裡一直七上八下。 không có HSK 2.0 | |||||
| 524 | 传出chuan | chuán chū 2–1 | v | to transmit outwards; to disseminate; efferent (nerve) nguồn tiếng anh | |
这味道可能是微波炉传出来的! không có HSK 2.0 | |||||
| 525 | 不仅仅bu | bù jǐn jǐn 4–3–3 | d | not only; not just nguồn tiếng anh | |
| 526 | 对外dui | duì wài 4–4 | v,vn | external; foreign; pertaining to external or foreign (affairs) nguồn tiếng anh | |
他对外国人有偏见。 không có HSK 2.0 | |||||
| 527 | 渡du | dù 4 | v | to cross; to pass through; to ferry nguồn tiếng anh | |
渡边是我的姓。 không có HSK 2.0 · 12 nét · bộ thủ 水 | |||||
| 528 | 杂za | zá 2 | a,ad,v | mixed; miscellaneous; various; to mix nguồn tiếng anh | |
他叫了一盘杂碎。 không có HSK 2.0 · 6 nét · bộ thủ 木 · phồn thể 雜 | |||||
| 529 | 捉zhuo | zhuō 1 | v | to clutch; to grab; to capture nguồn tiếng anh | |
不要捉弄老人家。 không có HSK 2.0 · 10 nét · bộ thủ 手 | |||||
| 530 | 打断da | dǎ duàn 3–4 | v | to interrupt; to break off; to break (a bone) nguồn tiếng anh | |
请不要打断我。 không có HSK 2.0 | |||||
| 531 | 懒lan | lǎn 3 | a | lazy nguồn tiếng anh | |
确实我有点懒。 Trình độ HSK 2.0 4 · 16 nét · bộ thủ 心 · phồn thể 懶 | |||||
| 532 | 撤销che | chè xiāo 4–1 | v,vn | to repeal; to revoke; (computing) to undo nguồn tiếng anh | |
亨利因为伤了手臂而被撤销了比赛资格。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 533 | 演奏yan | yǎn zòu 3–4 | v,vn | to perform on a musical instrument nguồn tiếng anh | |
她小提琴演奏得非常好。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 534 | 拨打bo | bō dǎ 1–3 | v | to call; to dial nguồn tiếng anh | |
我拨打了Tom的号码。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 535 | 干涉gan | gān shè 1–4 | v,vn | to interfere; to meddle; interference nguồn tiếng anh | |
我没有权利干涉。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 536 | 操纵cao | cāo zòng 1–4 | v,vn | to operate; to control; to rig; to manipulate nguồn tiếng anh | |
幕后操纵者是谁? Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 537 | 行程xing | xíng chéng 2–2 | n,v | journey; course of a journey; distance traveled; trajectory; itinerary; route; course (of history); stroke (of a piston); (Tw) (computing) process nguồn tiếng anh | |
坐好以后,最好把行程分享给家人。từ bài đọc được chấm điểm → không có HSK 2.0 | |||||
| 538 | 前方qian | qián fāng 2–1 | s,f,n | ahead; the front nguồn tiếng anh | |
我被前方驶来的车的车头灯晃得眼花。 không có HSK 2.0 | |||||
| 539 | 天然tian | tiān rán 1–2 | b | natural nguồn tiếng anh | |
这块肥皂里添加了天然香料。 không có HSK 2.0 | |||||
| 540 | 罪恶zui | zuì è 4–4 | n | crime; evil; sin nguồn tiếng anh | |
世上的罪恶差不多总是由愚昧无知造成的。 không có HSK 2.0 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 27 của 57 · 20 từ mỗi trang