HSK 7 Danh sách từ vựng- Trang 120
Tất cả 5606 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 7, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 2381–2400 của 5606.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Từ 2381–2400 của 5606 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 1 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 12 với một câu ví dụ · 8 cũng có HSK 2.0(mức độ 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 2381 | 牢固lao | láo gù 2–4 | a | firm; secure nguồn tiếng anh | |
绳子不够牢固,撑不住他。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 2382 | 亲热qin | qīn rè 1–4 | a,an | affectionate; intimate; warmhearted; to show affection for; (coll.) to get intimate with sb nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 2383 | 恨不得hen | hèn bu de 4–5–5 | d | wishing one could do sth; to hate to be unable; itching to do sth nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 2384 | 分量fen | fēn liàng 1–4 | n | (vector) component nguồn tiếng anh | |
汤姆减掉30公斤分量。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 2385 | 兑换dui | duì huàn 4–4 | v,vn | to convert; to exchange nguồn tiếng anh | |
现在日元和人民币的兑换率是多少? Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 2386 | 遗留yi | yí liú 2–2 | v,vn | to leave behind; to hand down nguồn tiếng anh | |
我一定是把它遗留在巴士上了。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 2387 | 露天lu | lù tiān 4–1 | n | outdoors; al fresco; in the open nguồn tiếng anh | |
你来这里之后,就一直在附近露天过夜吗?那可太辛苦了。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2388 | 巨头ju | jù tóu 4–2 | n | tycoon; magnate; big player (including company, country, school etc); big shot nguồn tiếng anh | |
| 2389 | 赢家ying | yíng jiā 2–1 | winner nguồn tiếng anh | ||
做个赢家很好。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2390 | 简洁jian | jiǎn jié 3–2 | a | concise; succinct; pithy nguồn tiếng anh | |
他的评论简洁且击中要害。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2391 | 大肆da | dà sì 4–4 | d | wantonly; without restraint (of enemy or malefactor); unbridled nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 2392 | 急诊ji | jí zhěn 2–3 | n | to give or receive urgent medical treatment; emergency treatment (at a hospital emergency department, or from a doctor on a house call) nguồn tiếng anh | |
| 2393 | 青春期qing | qīng chūn qī 1–1–1 | t | puberty; adolescence nguồn tiếng anh | |
| 2394 | 亲友qin | qīn yǒu 1–3 | n | friends and relatives nguồn tiếng anh | |
我的亲友刚刚在交通事故中过世。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2395 | 悬念xuan | xuán niàn 2–4 | n,v | suspense in a movie, play etc; concern for sb's welfare nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 2396 | 水手shui | shuǐ shǒu 3–3 → 2–3 | n | mariner; sailor; seaman nguồn tiếng anh | |
平静的海面培养不出优秀的水手。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2397 | 没意思mei | méi yì si 2–4–5 | a | boring; of no interest nguồn tiếng anh | |
这句话没意思。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2398 | 微型wei | wēi xíng 1–2 | b | miniature; micro-; tiny nguồn tiếng anh | |
| 2399 | 销xiao | xiāo 1 | v | to melt (metal); to cancel; to annul; to sell; to expend; to spend; pin; bolt; to fasten with a pin or bolt nguồn tiếng anh | |
我在市场营销部门。 không có HSK 2.0 · 12 nét · bộ thủ 金 · phồn thể 銷 | |||||
| 2400 | 眨眼zha | zhǎ yǎn 3–3 → 2–3 | v,vn | to blink; to wink; in the twinkling of an eye nguồn tiếng anh | |
我在眨眼。 không có HSK 2.0 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 120 của 281 · 20 từ mỗi trang