HSK 7 Danh sách từ vựng- Trang 71
Tất cả 5606 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 7, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 1401–1420 của 5606.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Từ 1401–1420 của 5606 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 4 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 15 với một câu ví dụ · 1 cũng có HSK 2.0(mức độ 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1401 | 俊jun | jùn 4 | nr | smart; eminent; handsome; talented nguồn tiếng anh | |
他很英俊。 không có HSK 2.0 · 9 nét · bộ thủ 人 | |||||
| 1402 | 末日mo | mò rì 4–4 | n | last day; end; final days; doomsday nguồn tiếng anh | |
世界末日是什么时候?Khi nào là ngày tận thế? không có HSK 2.0 | |||||
| 1403 | 鄙视bi | bǐ shì 3–4 | v,vn | to despise; to disdain; to look down upon nguồn tiếng anh | |
我鄙视你。 không có HSK 2.0 | |||||
| 1404 | 元首yuan | yuán shǒu 2–3 | n | head of state nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1405 | 纱sha | shā 1 | n | cotton yarn; muslin nguồn tiếng anh | |
今天我们来揭开英文虚拟式的神秘面纱。 không có HSK 2.0 · 7 nét · bộ thủ 糸 · phồn thể 紗 | |||||
| 1406 | 头晕tou | tóu yūn 2–1 | v | dizzy nguồn tiếng anh | |
我一站起来就觉得头晕。 không có HSK 2.0 | |||||
| 1407 | 阶级jie | jiē jí 1–2 | n | (social) class nguồn tiếng anh | |
革命就是一场暴动,一场由一个阶级推翻另一个阶级的暴力行动。 không có HSK 2.0 | |||||
| 1408 | 中途zhong | zhōng tú 1–2 | d,s | midway nguồn tiếng anh | |
| 1409 | 映ying | yìng 4 | v | to reflect (light); to shine; to project (an image onto a screen etc) nguồn tiếng anh | |
一座岛屿映入眼帘。 không có HSK 2.0 · 9 nét · bộ thủ 日 | |||||
| 1410 | 独一无二du | dú yī wú èr 2–1–2–4 | l | unique and unmatched (idiom); unrivalled; nothing compares with it nguồn tiếng anh | |
这真是好得独一无二! không có HSK 2.0 | |||||
| 1411 | 经受jing | jīng shòu 1–4 | v | to undergo (hardship); to endure; to withstand nguồn tiếng anh | |
她经受得够多了。 không có HSK 2.0 | |||||
| 1412 | 亮相liang | liàng xiàng 4–4 | v | to strike a pose (Chinese opera); (fig.) to make a public appearance; to come out in public (revealing one's true personality, opinions etc); (of a product) to appear on the market or at a trade show etc nguồn tiếng anh | |
| 1413 | 懒得lan | lǎn dé 3–2 | v | not to feel like (doing sth); disinclined to nguồn tiếng anh | |
我懒得整理我的头发,所以我看起来就像个懒汉。 không có HSK 2.0 | |||||
| 1414 | 少量shao | shǎo liàng 3–4 | m | a smidgen; a little bit; a few nguồn tiếng anh | |
这个国家只剩下少量的长颈鹿。 không có HSK 2.0 | |||||
| 1415 | 捐献juan | juān xiàn 1–4 | v,vn | to donate; to contribute; donation; contribution nguồn tiếng anh | |
| 1416 | 接手jie | jiē shǒu 1–3 | v | to take over (duties etc); catcher (baseball etc) nguồn tiếng anh | |
我走了后汤姆接手了。 không có HSK 2.0 | |||||
| 1417 | 即可ji | jí kě 2–3 | v | equivalent to 就可以; can then (do sth); can immediately (do sth); (do sth) and that will suffice nguồn tiếng anh | |
“微软输入法怎么打出‘淼’字?”“输入u'shui'shui'shui即可。” không có HSK 2.0 | |||||
| 1418 | 小品xiao | xiǎo pǐn 3–3 → 2–3 | n | short, simple literary or artistic creation; essay; skit nguồn tiếng anh | |
| 1419 | 栽zai | zāi 1 | v | to plant; to grow; to insert; to erect (e.g. a bus stop sign); to impose sth on sb; to stumble; to fall down nguồn tiếng anh | |
我要给我妈妈一个盆栽。 không có HSK 2.0 · 10 nét · bộ thủ 木 | |||||
| 1420 | 线条xian | xiàn tiáo 4–2 | n | line (in drawing, calligraphy etc); the lines or contours of a three-dimensional object (hairstyle, clothing, car etc) nguồn tiếng anh | |
他有明显的肌肉线条。 không có HSK 2.0 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 71 của 281 · 20 từ mỗi trang