HSK 7 Danh sách từ vựng- Trang 73
Tất cả 5606 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 7, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 1441–1460 của 5606.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Từ 1441–1460 của 5606 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 0 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 12 với một câu ví dụ · 7 cũng có HSK 2.0(cấp độ 5, 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1441 | 急性ji | jí xìng 2–4 | b,d | acute nguồn tiếng anh | |
我是个急性子。 không có HSK 2.0 | |||||
| 1442 | 钞票chao | chāo piào 1–4 | n | paper money; a bill (e.g. 100 yuan) nguồn tiếng anh | |
这张钞票是假造的。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1443 | 虽说sui | suī shuō 1–1 | c | though; although nguồn tiếng anh | |
虽说是高学历,也未必就有教养。 không có HSK 2.0 | |||||
| 1444 | 风云feng | fēng yún 1–2 | n | weather; unstable situation nguồn tiếng anh | |
天空风云骤起。 không có HSK 2.0 | |||||
| 1445 | 徘徊pai | pái huái 2–2 | v,vn | to pace back and forth; to dither; to hesitate; (of sales figures etc) to fluctuate nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1446 | 拥挤yong | yōng jǐ 1–3 | a,v | crowded; to throng; congestion nguồn tiếng anh | |
这个房间很拥挤。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1447 | 显现xian | xiǎn xiàn 3–4 | v,vn | appearance; to appear nguồn tiếng anh | |
| 1448 | 净化jing | jìng huà 4–4 | v,vn | to purify nguồn tiếng anh | |
| 1449 | 雇员gu | gù yuán 4–2 | n | employee nguồn tiếng anh | |
这个公司三分之二的雇员是工程师。 không có HSK 2.0 | |||||
| 1450 | 演示yan | yǎn shì 3–4 | v,vn | to demonstrate; to show; presentation; demonstration nguồn tiếng anh | |
| 1451 | 马桶ma | mǎ tǒng 3–3 → 2–3 | n | chamber pot; wooden pan used as toilet; toilet bowl nguồn tiếng anh | |
手机如同马桶一样被细菌污染。 không có HSK 2.0 | |||||
| 1452 | 迷惑mi | mí huo 2–5 | v,an,a | to puzzle; to confuse; to baffle nguồn tiếng anh | |
她告诉了我她很迷惑的。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1453 | 黎明li | lí míng 2–2 | t | dawn; daybreak nguồn tiếng anh | |
他们在黎明前控制住了火势。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1454 | 步入bu | bù rù 4–4 | v | to step into; to enter nguồn tiếng anh | |
| 1455 | 屠杀tu | tú shā 2–1 | vn,v | to massacre; to slaughter nguồn tiếng anh | |
汤姆在网上免费为政府写宣传,但他在他的家乡被政府屠杀时哭了。 không có HSK 2.0 | |||||
| 1456 | 琢磨zuo | zuó mo 2–5 | v | to ponder; to mull over; to think through; Taiwan pr. [zhuó mó] nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1457 | 致敬zhi | zhì jìng 4–4 | v | to salute; to pay one's respects to; to pay tribute to; to pay homage to nguồn tiếng anh | |
上海从来是个海纳百川的城市,向建设上海的新上海人致敬。 không có HSK 2.0 | |||||
| 1458 | 心声xin | xīn shēng 1–1 | n | thoughts; feelings; aspirations; heartfelt wishes; inner voice nguồn tiếng anh | |
| 1459 | 表态biao | biǎo tài 3–4 | v,vn | to declare one's position; to say where one stands nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1460 | 预见yu | yù jiàn 4–4 | v,n,vn | to foresee; to predict; to forecast; to envision; foresight; intuition; vision nguồn tiếng anh | |
卓别林是有预见力的人。 không có HSK 2.0 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 73 của 281 · 20 từ mỗi trang