HSK 5 Danh sách từ vựng - 2.0 bản cũ- Trang 51
Tất cả 1298 từ trong HSK 2.0 (chuẩn bản cũ 2010) mức độ 5, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 2.0 (chuẩn bản cũ 2010). Đang hiển thị 1001–1020 của 1298.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 5 dưới HSK 3.0 (hiện tại) →So sánh HSK 2.0 (bản cũ) với tiêu chuẩn khác
Từ 1001–1020 của 1298 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 5 chữ Hán đơn · 3 với trang riêng của họ · 20 với một câu ví dụ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1001 | 斜xie | xié 2 | ad,v,a | inclined; slanting; oblique; tilting nguồn tiếng anh | |
有一家便利店在马路斜对面。 Trình độ HSK 2.0 5 · 11 nét · bộ thủ 斗 | |||||
| 1002 | 启发qi | qǐ fā 3–1 | v,vn | to enlighten; to explain (a text etc); to stimulate (a mental attitude); enlightenment; revelation; motivation nguồn tiếng anh | |
他们的评论很有启发性。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1003 | 体贴ti | tǐ tiē 3–1 | v,vn | considerate (of other people's needs) nguồn tiếng anh | |
你真体贴。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1004 | 壶hu | hú 2 | g,q | pot; classifier for bottled liquid nguồn tiếng anh | |
那个茶壶很脏啊! Trình độ HSK 2.0 5 · 10 nét · bộ thủ 士 · phồn thể 壺 | |||||
| 1005 | 浇jiao | jiāo 1 | v | to pour liquid; to irrigate (using waterwheel); to water; to cast (molten metal); to mold nguồn tiếng anh | |
父亲在浇花。 Trình độ HSK 2.0 5 · 9 nét · bộ thủ 水 · phồn thể 澆 | |||||
| 1006 | 生动↗ | shēng dòng 1–4 | a,ad | mạng sống; nhanh nhẹn | |
老师讲的故事很生动。Những câu chuyện thầy kể rất sinh động. Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1007 | 乙yi | yǐ 3 | m,Mg,n,g | second of the ten Heavenly Stems 干; second in order; letter "B" or Roman "II" in list "A, B, C", or "I, II, III" etc; second party (in legal contract, usually 方, as opposed to 方); ethyl; bent; winding; radical in Chinese characters (Kangxi radical 5); ancient Chinese compass point: 105° nguồn tiếng anh | |
对乙酰氨基酚是一种退烧药。 Trình độ HSK 2.0 5 · 1 nét · bộ thủ 乙 | |||||
| 1008 | 步骤bu | bù zhòu 4–4 | n | procedure; step nguồn tiếng anh | |
工人先做一次示范,机器人跟着记录,之后就能重复操作,步骤很快。Đầu tiên, công nhân thực hiện một cuộc trình diễn, robot sẽ theo dõi và ghi lại nó, sau đó thao tác có thể được lặp lại và các bước diễn ra rất nhanh.từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1009 | 梨li | lí 2 | n | pear nguồn tiếng anh | |
这只梨闻上去很香。Quả lê này có mùi thơm ngon. Trình độ HSK 2.0 5 · 11 nét · bộ thủ 木 | |||||
| 1010 | 人事ren | rén shì 2–4 | n | personnel; human resources; human affairs; ways of the world; (euphemism) sexuality; the facts of life nguồn tiếng anh | |
他被人发现倒在厨房的地板上,不省人事。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1011 | 热心re | rè xīn 4–1 | a,v,ad,u,an | enthusiastic; ardent; zealous nguồn tiếng anh | |
有一家店的主人特别热心,每次都给客人多送一点。từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1012 | 郊区jiao | jiāo qū 1–1 | s | suburban district; outskirts; suburbs nguồn tiếng anh | |
我们住在郊区。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1013 | 蜡烛la | là zhú 4–2 | n | candle nguồn tiếng anh | |
蜡烛自己灭了。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1014 | 纷纷fen | fēn fēn 1–1 | d,z | one after another; in succession; one by one; continuously; diverse; in profusion; numerous and confused; pell-mell nguồn tiếng anh | |
上周那家店做特价,我们纷纷排队去买。Cửa hàng có đợt giảm giá đặc biệt vào tuần trước và chúng tôi đã xếp hàng để mua nó.từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1015 | 单元↗ | dān yuán 1–2 | n | đơn vị; phần; đơn vị dân cư | |
这本书一共有十个单元。Cuốn sách này có tổng cộng mười đơn vị. Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1016 | 打招呼da | dǎ zhāo hu 3–1–5 | v,vn | to greet sb by word or action; to give prior notice nguồn tiếng anh | |
邻居之间也熟了不少,见面会互相打招呼。Hàng xóm đã trở nên khá quen thuộc và chào nhau khi gặp nhau.từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1017 | 缘故yuan | yuán gù 2–4 | n | reason; cause nguồn tiếng anh | |
你知道为什么吗?是猫的缘故。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1018 | 流传liu | liú chuán 2–2 | v,vn | to spread; to circulate; to hand down nguồn tiếng anh | |
这样的迷信还在他们中间流传。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1019 | 海关↗ | hǎi guān 3–1 | n | hải quan | |
过海关时请准备好证件。Vui lòng chuẩn bị sẵn giấy tờ khi đi qua hải quan. Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 1020 | 简历jian | jiǎn lì 3–4 | n | curriculum vitae (CV); résumé; biographical notes nguồn tiếng anh | |
前一天晚上,我把简历又看了一遍。từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 51 của 65 · 20 từ mỗi trang