HSK 5 Danh sách từ vựng - 2.0 bản cũ- Trang 49
Tất cả 1298 từ trong HSK 2.0 (chuẩn bản cũ 2010) mức độ 5, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 2.0 (chuẩn bản cũ 2010). Đang hiển thị 961–980 của 1298.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 5 dưới HSK 3.0 (hiện tại) →So sánh HSK 2.0 (bản cũ) với tiêu chuẩn khác
Từ 961–980 của 1298 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 2 chữ Hán đơn · 2 với trang riêng của họ · 19 với một câu ví dụ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 961 | 罚款fa | fá kuǎn 2–3 | v,n | to fine; penalty; fine (monetary) nguồn tiếng anh | |
在新加坡的街道上扔垃圾会被罚款。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 962 | 手工shou | shǒu gōng 3–1 | n,d | handwork; manual nguồn tiếng anh | |
这块地毯是手工制作的。Tấm thảm này được làm thủ công. Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 963 | 歇xie | xiē 1 | v | to rest; to take a break; to stop; to halt; (dialect) to sleep; a moment; a short while nguồn tiếng anh | |
“迈克尔”是一个男名,但是“米歇尔”是一个女名。 Trình độ HSK 2.0 5 · 13 nét · bộ thủ 欠 | |||||
| 964 | 侵略qin | qīn lüè 1–4 | v,vn | to invade; invasion nguồn tiếng anh | |
侵略者注定要被打败。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 965 | 题目↗ | tí mù 2–4 | n | tiêu đề; đề tài; câu hỏi | |
这道题目没有一位老师会做。Không có giáo viên nào có thể giải quyết vấn đề này. Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 966 | 节省jie | jié shěng 2–3 | v | saving; to save; to use sparingly; to cut down on nguồn tiếng anh | |
电脑为我们节省了很多时间,解决了很多问题。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 967 | 围巾wei | wéi jīn 2–1 | n | scarf; shawl nguồn tiếng anh | |
你为什么戴那条围巾? Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 968 | 何况he | hé kuàng 2–4 | c,d | let alone; to say nothing of; besides; what's more nguồn tiếng anh | |
宝宝连走都不会,更何况是跑。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 969 | 删除shan | shān chú 1–2 | v | to delete; to cancel nguồn tiếng anh | |
你现在可以删除它。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 970 | 枕头zhen | zhěn tou 3–5 | n | pillow nguồn tiếng anh | |
我借了你的枕头。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 971 | 车厢che | chē xiāng 1–1 | n | carriage nguồn tiếng anh | |
虽然人很多,但是车厢里通常很安静。Dù có rất nhiều người nhưng trong xe thường rất yên tĩnh.từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 972 | 失眠shi | shī mián 1–2 | v,vn | to suffer from insomnia nguồn tiếng anh | |
我有失眠症。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 973 | 绳子sheng | shéng zi 2–5 | n | cord; string; rope nguồn tiếng anh | |
绳子在哪里? Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 974 | 优美you | yōu měi 1–3 | a | graceful; fine; elegant nguồn tiếng anh | |
新疆有许多风景优美的地方。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 975 | 传染chuan | chuán rǎn 2–3 | v,vn | to infect; contagious nguồn tiếng anh | |
热情具有传染性。Sự nhiệt tình có tính lây lan. Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 976 | 分布fen | fēn bù 1–4 | v,vn | to scatter; to distribute; to be distributed (over an area etc); (statistical, geographic) distribution nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 977 | 必需bi | bì xū 4–1 | v,vn | to need; to require; essential; indispensable nguồn tiếng anh | |
摄像机对我而言是必需品。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 978 | 卫生间↗ | wèi shēng jiān 4–1–1 | n | phòng tắm; nhà vệ sinh | |
我当时在卫生间。Tôi đang ở trong phòng tắm. Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 979 | 递di | dì 4 | v | to hand over; to pass on; to deliver; (bound form) progressively; in the proper order nguồn tiếng anh | |
请帮我递下盐。 Trình độ HSK 2.0 5 · 10 nét · bộ thủ 辵 · phồn thể 遞 | |||||
| 980 | 赞美zan | zàn měi 4–3 | v,vn | to admire; to praise; to eulogize nguồn tiếng anh | |
他把她的话当作是一种赞美。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 49 của 65 · 20 từ mỗi trang