HSK 6 Danh sách từ vựng - 2.0 bản cũ- Trang 68
Tất cả 2500 từ trong HSK 2.0 (chuẩn bản cũ 2010) mức độ 6, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 2.0 (chuẩn bản cũ 2010). Đang hiển thị 1341–1360 của 2500.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 6 dưới HSK 3.0 (hiện tại) →So sánh HSK 2.0 (bản cũ) với tiêu chuẩn khác
Từ 1341–1360 của 2500 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 0 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 12 với một câu ví dụ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1341 | 四肢si | sì zhī 4–1 | n | the four limbs of the body nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1342 | 还原huan | huán yuán 2–2 | v | to restore to the original state; to reconstruct (an event); reduction (chemistry) nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1343 | 烹饪peng | pēng rèn 1–4 | vn,v,n | cooking; culinary arts nguồn tiếng anh | |
你擅长烹饪吗? Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1344 | 陶瓷tao | táo cí 2–2 | n | pottery and porcelain; ceramics nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1345 | 发火fa | fā huǒ 1–3 | v | to catch fire; to ignite; to detonate; to get angry nguồn tiếng anh | |
我为他傲慢自大对他发火。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1346 | 丰满feng | fēng mǎn 1–3 | a,ns | ample; well developed; fully rounded nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1347 | 延期yan | yán qī 2–1 | v,vn | to delay; to extend; to postpone; to defer nguồn tiếng anh | |
派对延期了一周。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1348 | 垂直chui | chuí zhí 2–2 | v,vn | perpendicular; vertical nguồn tiếng anh | |
垂直的金发滑过她的肩膀。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1349 | 任性ren | rèn xìng 4–4 | a,an | willful; headstrong; unruly nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1350 | 以致yi | yǐ zhì 3–4 | c | to such an extent as to; down to; up to nguồn tiếng anh | |
我的表兄弟太过沉浸于学业,以致于他的朋友们唤他作书虫。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1351 | 蒸发zheng | zhēng fā 1–1 | v,vn | to evaporate; evaporation nguồn tiếng anh | |
沸水蒸发成气体。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1352 | 立体li | lì tǐ 4–3 | b,d | three-dimensional; solid; stereoscopic nguồn tiếng anh | |
往立体声音响上放一枚唱片。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1353 | 高涨gao | gāo zhǎng 1–3 | a,an | to surge up; to rise; (of tensions etc) to run high nguồn tiếng anh | |
水位高涨。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1354 | 治理zhi | zhì lǐ 4–3 | v,vn | to govern; to administer; to manage; to control; governance nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1355 | 宗旨zong | zōng zhǐ 1–3 | n | objective; aim; goal nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1356 | 上游shang | shàng yóu 4–2 | f | upper reaches (of a river); upper level; upper echelon; upstream nguồn tiếng anh | |
河的上游很美。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1357 | 幅度fu | fú dù 2–4 | n | width; extent; range; scope nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1358 | 上任shang | shàng rèn 4–4 | v | to take office; previous (incumbent); predecessor nguồn tiếng anh | |
新官上任三把火。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1359 | 探望tan | tàn wàng 4–4 | v,vn | to visit; to call on sb; to look around nguồn tiếng anh | |
对于是否要去医院探望Mary,Tom有点犹豫不决。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1360 | 荒谬huang | huāng miù 1–4 | a,an | absurd; ridiculous nguồn tiếng anh | |
这种尝试很荒谬。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 68 của 125 · 20 từ mỗi trang