Chuyển đến nội dung

HSK 6 Danh sách từ vựng- Trang 37

Tất cả 1123 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 6, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.

Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 721–740 của 1123.

Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.

Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 6 dưới HSK 2.0 (bản cũ) →So sánh HSK 3.0 (hiện tại) với tiêu chuẩn khác

Từ 721–740 của 1123 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 0 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 17 với một câu ví dụ · 7 cũng có HSK 2.0(cấp độ 3, 5, 6)

#TừpinyinPOSNghĩaDanh sách học
721小麦xiaoxiǎo mài 3–4 nwheat nguồn tiếng anh

面粉是小麦制成的。

Trình độ HSK 2.0 5

722氧气yangyǎng qì 3–4 noxygen nguồn tiếng anh

爱就像氧气。

Trình độ HSK 2.0 6

723保健baobǎo jiàn 3–4 nhealth protection; health care; to maintain in good health nguồn tiếng anh

老龄化的人口需要更多医疗保健支出。

không có HSK 2.0

724野生yeyě shēng 3–1 b,vwild; undomesticated nguồn tiếng anh

狐狸是野生动物。

không có HSK 2.0

725就是说jiujiù shì shuō 4–4–1cin other words; that is nguồn tiếng anh
726出行chuchū xíng 1–2 v,vnto go out somewhere (relatively short trip); to set off on a journey (longer trip) nguồn tiếng anh

他喜欢骑马出行。

không có HSK 2.0

727残疾cancán jí 2–2 ndisabled; handicapped; deformity on a person or animal nguồn tiếng anh

汤姆有残疾。

Trình độ HSK 2.0 5

728长远changcháng yuǎn 2–3 a,ad,anlong-term; long-range nguồn tiếng anh

我想你将眼光放得更长远一点就会不一样了。

không có HSK 2.0

729明日mingmíng rì 2–4 ttomorrow nguồn tiếng anh

今日的朋友是明日的敌人。

không có HSK 2.0

730去掉quqù diào 4–4 vto get rid of; to exclude; to eliminate; to remove; to delete; to strip out; to extract nguồn tiếng anh

很有可能去掉C元素会得出同样的结果。

không có HSK 2.0

731巧妙qiaoqiǎo miào 3–4 a,adingenious; clever; ingenuity; artifice nguồn tiếng anh

好巧妙啊。

Trình độ HSK 2.0 5

732传媒chuanchuán méi 2–2 nmedia nguồn tiếng anh
733通行tongtōng xíng 1–2 v,vnto go through; to pass through; to be in general use nguồn tiếng anh

靠右侧通行。

không có HSK 2.0

734一代yiyī dài 1–4 → 2–4ngeneration nguồn tiếng anh

有人说新一代的人很冷漠。

không có HSK 2.0

735繁殖fanfán zhí 2–2 v,vnto breed; to reproduce; to propagate nguồn tiếng anh

为了提高出生率,中国政府花了很多钱在大熊猫成功繁殖的研究上。

Trình độ HSK 2.0 6

736铅笔qianqiān bǐ 1–3 n(lead) pencil nguồn tiếng anh

铅笔头钝了。

Trình độ HSK 2.0 3

737眼看yanyǎn kàn 3–4 v,dsoon; in a moment; to look on as sth happens nguồn tiếng anh

这个老人一只眼看不见了。

không có HSK 2.0

738聘请pinpìn qǐng 4–3 vto engage; to hire (a lawyer etc) nguồn tiếng anh
739免得mianmiǎn de 3–5vso as not to; so as to avoid nguồn tiếng anh

你去就免得我再去了。

Trình độ HSK 2.0 6

740特大tetè dà 4–4 bexceptionally big nguồn tiếng anh

据一些学者称,现在可能随时发生一场特大地震。

không có HSK 2.0

+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ

Trang 37 của 57 · 20 từ mỗi trang