HSK 6 Danh sách từ vựng- Trang 36
Tất cả 1123 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 6, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 701–720 của 1123.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 6 dưới HSK 2.0 (bản cũ) →So sánh HSK 3.0 (hiện tại) với tiêu chuẩn khác
Từ 701–720 của 1123 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 0 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 15 với một câu ví dụ · 3 cũng có HSK 2.0(cấp độ 5, 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 701 | 电动dian | diàn dòng 4–4 | b | electric-powered; (Tw) video game nguồn tiếng anh | |
我买了辆电动汽车。 không có HSK 2.0 | |||||
| 702 | 联手lian | lián shǒu 2–3 | v | lit. to join hands; to act together nguồn tiếng anh | |
| 703 | 总经理zong | zǒng jīng lǐ 3–1–3 | n | general manager; CEO nguồn tiếng anh | |
| 704 | 战友zhan | zhàn yǒu 4–3 | n | comrade-in-arms; battle companion nguồn tiếng anh | |
| 705 | 主流zhu | zhǔ liú 3–2 | n | main stream (of a river); fig. the essential point; main viewpoint of a matter; mainstream (culture etc) nguồn tiếng anh | |
据说中国历史上发展主流为 “合久必分,分久必合”。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 706 | 陪同pei | péi tóng 2–2 | v,vn | to accompany nguồn tiếng anh | |
| 707 | 中等zhong | zhōng děng 1–3 | b | medium nguồn tiếng anh | |
我英文水平中等。 không có HSK 2.0 | |||||
| 708 | 一道yi | yī dào 1–4 → 2–4 | d | together nguồn tiếng anh | |
一道闪电划破天空。 không có HSK 2.0 | |||||
| 709 | 番茄fan | fān qié 1–2 | n | tomato nguồn tiếng anh | |
番茄是蔬菜而不是水果。 không có HSK 2.0 | |||||
| 710 | 精美jing | jīng měi 1–3 | a | delicate; fine; refinement nguồn tiếng anh | |
这本书有精美的插图。 không có HSK 2.0 | |||||
| 711 | 储存chu | chǔ cún 3–2 | v,vn | stockpile; to store; to stockpile; storage nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 712 | 到期dao | dào qī 4–1 | v | to fall due (loan etc); to expire (visa etc); to mature (investment bond etc) nguồn tiếng anh | |
这样到期的时候,就不会有麻烦。Bằng cách đó sẽ không có rắc rối khi nó hết hạn.từ bài đọc được chấm điểm → không có HSK 2.0 | |||||
| 713 | 事后shi | shì hòu 4–4 | t | after the event; in hindsight; in retrospect nguồn tiếng anh | |
但是,当然啦,事后诸葛亮总是好当。 không có HSK 2.0 | |||||
| 714 | 不怎么bu | bù zěn me 4–3–5 | v | not very; not particularly nguồn tiếng anh | |
他不怎么会法语。 không có HSK 2.0 | |||||
| 715 | 往来wang | wǎng lái 3–2 | v,vn | dealings; contacts; to go back and forth nguồn tiếng anh | |
车辆往来昼夜不停。 không có HSK 2.0 | |||||
| 716 | 此处ci | cǐ chù 3–4 | s | this place; here (literary) nguồn tiếng anh | |
此处禁止停车。 không có HSK 2.0 | |||||
| 717 | 来往lai | lái wǎng 2–3 | v,vn | to come and go; to have dealings with; to be in relation with nguồn tiếng anh | |
你最好不要和他来往。 không có HSK 2.0 | |||||
| 718 | 动画dong | dòng huà 4–4 | n | animation; cartoon nguồn tiếng anh | |
花子喜欢的动画是「银河铁道之夜」。 không có HSK 2.0 | |||||
| 719 | 关爱guan | guān ài 1–4 | v,vn | to show concern and care for nguồn tiếng anh | |
孩子们需要关爱。 không có HSK 2.0 | |||||
| 720 | 凡是fan | fán shì 2–4 | d,nz | each and every; every; all; any nguồn tiếng anh | |
凡是反动的东西,你不打,它就不倒。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 36 của 57 · 20 từ mỗi trang