HSK 6 Danh sách từ vựng- Trang 38
Tất cả 1123 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 6, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 741–760 của 1123.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 6 dưới HSK 2.0 (bản cũ) →So sánh HSK 3.0 (hiện tại) với tiêu chuẩn khác
Từ 741–760 của 1123 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 1 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 16 với một câu ví dụ · 3 cũng có HSK 2.0(mức độ 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 741 | 诸位zhu | zhū wèi 1–4 | r | (pron) everyone; Ladies and Gentlemen; Sirs nguồn tiếng anh | |
请诸位斟满酒,为新郎和新娘干杯! Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 742 | 奏zou | zòu 4 | v | to play music; to achieve; to present a memorial to the emperor (old) nguồn tiếng anh | |
我要为你演奏一首奏鸣曲。 không có HSK 2.0 · 9 nét · bộ thủ 大 | |||||
| 743 | 改装gai | gǎi zhuāng 3–1 | v,vn | to change one's costume; to repackage; to remodel; to refit; to modify; to convert nguồn tiếng anh | |
| 744 | 笑脸xiao | xiào liǎn 4–3 | n | smiling face; smiley :) ☺ nguồn tiếng anh | |
伸手不打笑脸人。 không có HSK 2.0 | |||||
| 745 | 截止jie | jié zhǐ 2–3 | v,vn | to close; to stop; to put a stop to sth; cut-off point; stopping point; deadline nguồn tiếng anh | |
交作业的截止日期是下周一。 không có HSK 2.0 | |||||
| 746 | 发病fa | fā bìng 1–4 | v,vn | (of an illness) to occur; (of a person) to get sick; to fall ill; onset (of a medical condition) nguồn tiếng anh | |
| 747 | 复苏fu | fù sū 4–1 | v,vn | to recover (health, economic); to resuscitate; anabiosis nguồn tiếng anh | |
经济在复苏之中。 không có HSK 2.0 | |||||
| 748 | 高等gao | gāo děng 1–3 | b | high-level; higher (animals, education etc); advanced (math etc) nguồn tiếng anh | |
我通过汉语水平考试并考到了最高等第。 không có HSK 2.0 | |||||
| 749 | 地下室di | dì xià shì 4–4–4 | n | basement; cellar nguồn tiếng anh | |
| 750 | 法语fa | fǎ yǔ 3–3 → 2–3 | nz | French (language) nguồn tiếng anh | |
她精通法语。 không có HSK 2.0 | |||||
| 751 | 观光guan | guān guāng 1–1 | v,vn | to tour; sightseeing; tourism nguồn tiếng anh | |
他的工作是驾驶观光巴士。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 752 | 强盗qiang | qiáng dào 2–4 | n | to rob (with force); bandit; robber nguồn tiếng anh | |
昨天强盗闯进了店里。 không có HSK 2.0 | |||||
| 753 | 海湾hai | hǎi wān 3–1 | n | bay; gulf nguồn tiếng anh | |
我们得到了在这个海湾内捕鱼的特权。 không có HSK 2.0 | |||||
| 754 | 敢于gan | gǎn yú 3–2 | v | to have the courage to do sth; to dare to; bold in nguồn tiếng anh | |
| 755 | 书房shu | shū fáng 1–2 | n | study (room); studio nguồn tiếng anh | |
你们看,他们书房里倒收拾得很清洁哪。 không có HSK 2.0 | |||||
| 756 | 打发da | dǎ fa 3–5 | v | to dispatch sb to do sth; to make sb leave; to pass (the time); (old) to make arrangements; (old) to bestow (alms etc) nguồn tiếng anh | |
Mick等待约会的时候靠读杂志打发时间。 không có HSK 2.0 | |||||
| 757 | 出面chu | chū miàn 1–4 | v | to appear personally; to step in; to step forth; to show up nguồn tiếng anh | |
直到党委书记出面加以解释,才算打消了这种想法。 không có HSK 2.0 | |||||
| 758 | 奔跑ben | bēn pǎo 1–3 | v,vn | to run nguồn tiếng anh | |
我尽力奔跑。 không có HSK 2.0 | |||||
| 759 | 绘画hui | huì huà 4–4 | n,v | drawing; painting nguồn tiếng anh | |
她用绘画来装饰墙。 không có HSK 2.0 | |||||
| 760 | 照样zhao | zhào yàng 4–4 | d | as before; (same) as usual; in the same manner; still; nevertheless nguồn tiếng anh | |
就算这样地球也照样转! Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 38 của 57 · 20 từ mỗi trang