HSK 7 Danh sách từ vựng- Trang 251
Tất cả 5606 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 7, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 5001–5020 của 5606.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Từ 5001–5020 của 5606 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 0 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 2 với một câu ví dụ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 5001 | 股民gu | gǔ mín 3–2 | n | stock investor; share trader nguồn tiếng anh | |
| 5002 | 笼统long | lǒng tǒng 3–3 → 2–3 | a,ad | general; broad; sweeping; lacking in detail; vague nguồn tiếng anh | |
| 5003 | 吃喝玩乐chi | chī hē wán lè 1–1–2–4 | v | to eat, drink and be merry (idiom); to abandon oneself to a life of pleasure nguồn tiếng anh | |
| 5004 | 了却liao | liǎo què 3–4 | v | to resolve; to settle nguồn tiếng anh | |
| 5005 | 比比皆是bi | bǐ bǐ jiē shì 3–3–1–4 → 2–3–1–4 | v | can be found everywhere nguồn tiếng anh | |
| 5006 | 光缆guang | guāng lǎn 1–3 | n | optical cable nguồn tiếng anh | |
| 5007 | 主食zhu | zhǔ shí 3–2 | n | staple food nguồn tiếng anh | |
在各大土耳其餐馆,烤羊肉串是主食。 không có HSK 2.0 | |||||
| 5008 | 落差luo | luò chā 4–1 | n | drop in elevation; (fig.) gap (in wages, expectations etc); disparity nguồn tiếng anh | |
| 5009 | 建树jian | jiàn shù 4–4 | n,v,vn | to make a contribution; to establish; to found; contribution nguồn tiếng anh | |
| 5010 | 马戏ma | mǎ xì 3–4 | n | circus nguồn tiếng anh | |
汤姆在一个马戏团当训象师。 không có HSK 2.0 | |||||
| 5011 | 斧子fu | fǔ zi 3–5 | n | axe; hatchet nguồn tiếng anh | |
| 5012 | 这样一来zhe | zhè yàng yī lái 4–4–1–2 | l | thus; if this happens then nguồn tiếng anh | |
| 5013 | 急迫ji | jí pò 2–4 | a | urgent; pressing; imperative nguồn tiếng anh | |
| 5014 | 长期以来chang | cháng qī yǐ lái 2–1–3–2 | l | for a long time nguồn tiếng anh | |
| 5015 | 海量hai | hǎi liàng 3–4 | n | huge volume nguồn tiếng anh | |
| 5016 | 聘任pin | pìn rèn 4–4 | vn,v | to appoint (to a position); appointed nguồn tiếng anh | |
| 5017 | 扫墓sao | sǎo mù 3–4 | v | to sweep a grave (and pay one's respects to the dead person) nguồn tiếng anh | |
| 5018 | 容光焕发rong | róng guāng huàn fā 2–1–4–1 | v | face glowing (idiom); looking radiant; all smiles nguồn tiếng anh | |
| 5019 | 预售yu | yù shòu 4–4 | vn | to sell in advance nguồn tiếng anh | |
| 5020 | 弄虚作假nong | nòng xū zuò jiǎ 4–1–4–3 | v | to practice fraud (idiom); by trickery nguồn tiếng anh | |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 251 của 281 · 20 từ mỗi trang