HSK 6 Danh sách từ vựng - 2.0 bản cũ- Trang 38
Tất cả 2500 từ trong HSK 2.0 (chuẩn bản cũ 2010) mức độ 6, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 2.0 (chuẩn bản cũ 2010). Đang hiển thị 741–760 của 2500.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 6 dưới HSK 3.0 (hiện tại) →So sánh HSK 2.0 (bản cũ) với tiêu chuẩn khác
Từ 741–760 của 2500 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 0 chữ Hán đơn · 1 với trang riêng của họ · 20 với một câu ví dụ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 741 | 昏迷hun | hūn mí 1–2 | v,vn | to lose consciousness; to be in a coma; stupor; coma; stunned; disoriented nguồn tiếng anh | |
汤姆正昏迷不醒。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 742 | 罕见han | hǎn jiàn 3–4 | a | rare; rarely seen nguồn tiếng anh | |
那可真罕见啊。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 743 | 辉煌hui | huī huáng 1–2 | a,an | splendid; glorious nguồn tiếng anh | |
这样辉煌的成绩,是如何取得的? Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 744 | 潮流chao | cháo liú 2–2 | n | tide; current; trend nguồn tiếng anh | |
今年的时尚潮流完全不同于去年。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 745 | 流浪liu | liú làng 2–4 | v,vn | to drift about; to wander; to roam; nomadic; homeless; unsettled (e.g. population); vagrant nguồn tiếng anh | |
他对流浪狗很小心。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 746 | 良心liang | liáng xīn 2–1 | n | conscience nguồn tiếng anh | |
他对一个生病的男人说这种事真是没良心。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 747 | 出卖chu | chū mài 1–4 | v,vn | to offer for sale; to sell; to sell out; to betray nguồn tiếng anh | |
他出卖了我。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 748 | 充足chong | chōng zú 1–2 | a | adequate; sufficient; abundant nguồn tiếng anh | |
室内的光线很充足。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 749 | 魔术mo | mó shù 2–4 | n | magic nguồn tiếng anh | |
那是魔术。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 750 | 推销tui | tuī xiāo 1–1 | v,vn | to market; to sell nguồn tiếng anh | |
他也是推销员。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 751 | 抢救qiang | qiǎng jiù 3–4 | v,vn | to rescue nguồn tiếng anh | |
为抢救病人医生已尽力了。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 752 | 发育fa | fā yù 1–4 | v,vn | to develop; to mature; growth; development; (sexually) mature nguồn tiếng anh | |
吃得太多,长得很胖,那就要影响发育。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 753 | 光芒guang | guāng máng 1–2 | n | rays of light; brilliant rays; radiance nguồn tiếng anh | |
她的眼睛闪烁着喜悦的光芒。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 754 | 热门re | rè mén 4–2 | a | popular; hot; in vogue nguồn tiếng anh | |
听说大数据技术现在很热门。Tôi nghe nói rằng công nghệ dữ liệu lớn hiện nay rất phổ biến. Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 755 | 终点zhong | zhōng diǎn 1–3 | n | the end; end point; finishing line (in a race); destination; terminus nguồn tiếng anh | |
自行车冲向了终点。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 756 | 额外e | é wài 2–4 | b,d | extra; added; additional nguồn tiếng anh | |
电池要额外付钱。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 757 | 精确jing | jīng què 1–4 | a,ad | accurate; precise nguồn tiếng anh | |
精确性在数学中很重要。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 758 | 压抑ya | yā yì 1–4 | v,a,an,vn | to constrain or repress emotions; oppressive; stifling; depressing; repression nguồn tiếng anh | |
汤姆没法压抑自己的怒火了。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 759 | 伪造wei | wěi zào 3–4 | v,vn | to forge; to fake; to counterfeit nguồn tiếng anh | |
这是一个伪造品。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 760 | 规范↗ | guī fàn 1–4 | v,n,a,vn | định mức; tiêu chuẩn; luật lệ | |
请按照规范使用实验设备。Vui lòng sử dụng thiết bị thí nghiệm theo thông số kỹ thuật. Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 38 của 125 · 20 từ mỗi trang