HSK 4 Danh sách từ vựng- Trang 6
Tất cả 972 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 4, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 101–120 của 972.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 4 dưới HSK 2.0 (bản cũ) →So sánh HSK 3.0 (hiện tại) với tiêu chuẩn khác
Từ 101–120 của 972 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 9 chữ Hán đơn · 11 với trang riêng của họ · 19 với một câu ví dụ · 15 cũng có HSK 2.0(cấp độ 3, 4, 5, 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 101 | 醒xing | xǐng 3 | v,g,vn | to wake up; to be awake; to become aware; to sober up; to come to nguồn tiếng anh | |
你醒了没? Trình độ HSK 2.0 4 · 16 nét · bộ thủ 酉 | |||||
| 102 | 身份↗ | shēn fèn 1–4 | n | identity; aspect of one's identity (i.e. sth that one is – mayor, father, permanent resident etc); role; capacity (as in "in his capacity as a ..." 以…份); status (social, legal etc); position; rank nguồn tiếng anh | |
他以总统的身份访问了日本。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 103 | 极ji | jí 2 | d,g | extremely; pole (geography, physics); utmost; top nguồn tiếng anh | |
乐极生悲。 Trình độ HSK 2.0 3 · 7 nét · bộ thủ 木 · phồn thể 極 | |||||
| 104 | 免费↗ | miǎn fèi 3–4 | v,vn | free (of charge) nguồn tiếng anh | |
这是免费的。 Trình độ HSK 2.0 4 | |||||
| 105 | 否则↗ | fǒu zé 3–2 | c | otherwise; if not; or (else) nguồn tiếng anh | |
快一点,否则你会迟到。 Trình độ HSK 2.0 4 | |||||
| 106 | 牌pai | pái 2 | n | mahjong tile; playing card; game pieces; signboard; plate; tablet; medal nguồn tiếng anh | |
牌没洗开。 không có HSK 2.0 · 12 nét · bộ thủ 片 | |||||
| 107 | 俩lia | liǎ 3 | m | two (colloquial equivalent of 两个); both; some nguồn tiếng anh | |
他们俩上了车。 Trình độ HSK 2.0 4 · 9 nét · bộ thủ 人 · phồn thể 倆 | |||||
| 108 | 产品↗ | chǎn pǐn 3–3 → 2–3 | n | goods; merchandise; product nguồn tiếng anh | |
设计师会先了解客户是谁、在什么场景下使用这个产品。Trước tiên, nhà thiết kế sẽ hiểu khách hàng là ai và họ sẽ sử dụng sản phẩm trong những tình huống nào.từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 109 | 测试↗ | cè shì 4–4 | vn,v | to test (machinery etc); to test (a person's skill in a particular area); a test; (computing) beta (version of software) nguồn tiếng anh | |
这是一个测试。 không có HSK 2.0 | |||||
| 110 | 落luo | luò 4 | v | to fall or drop; (of the sun) to set; (of a tide) to go out; to lower; to decline or sink; to lag or fall behind; to fall onto; to rest with; to get or receive; to write down; whereabouts; settlement nguồn tiếng anh | |
连续下雨的日子,不少人会觉得有点低落。Vào những ngày trời mưa liên tục, nhiều người sẽ cảm thấy hơi chán nản.từ bài đọc được chấm điểm → không có HSK 2.0 · 12 nét · bộ thủ 艸 | |||||
| 111 | 著名↗ | zhù míng 4–2 | famous; noted; well-known; celebrated nguồn tiếng anh | ||
Trình độ HSK 2.0 4 | |||||
| 112 | 寻找↗ | xún zhǎo 2–3 | v | to seek; to look for nguồn tiếng anh | |
我应该寻找什么? Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 113 | 梦想↗ | mèng xiǎng 4–3 | n,v | (fig.) to dream of; dream nguồn tiếng anh | |
我有一个梦想。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 114 | 帅shuai | shuài 4 | nr,g | (bound form) commander-in-chief; (bound form) to lead; to command; handsome; graceful; dashing; elegant; (coll.) cool!; sweet!; (Chinese chess) general (on the red side, equivalent to a king in Western chess) nguồn tiếng anh | |
我比你帅。 Trình độ HSK 2.0 4 · 5 nét · bộ thủ 巾 · phồn thể 帥 | |||||
| 115 | 网络↗ | wǎng luò 3–4 | n | network (computing, telecommunications, transport etc) nguồn tiếng anh | |
我讨厌网络。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 116 | 烧shao | shāo 1 | v | to burn; to cook; to stew; to bake; to roast; to heat; to boil (tea, water etc); fever; to run a temperature; (coll.) to let things go to one's head nguồn tiếng anh | |
锅烧干了。 không có HSK 2.0 · 10 nét · bộ thủ 火 · phồn thể 燒 | |||||
| 117 | 数据↗ | shù jù 4–4 | n | data nguồn tiếng anh | |
制造过程需要大量数据和服务器,对电和水的消耗也很大。Quá trình sản xuất đòi hỏi nhiều dữ liệu và máy chủ, đồng thời tiêu tốn nhiều điện và nước.từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 118 | 申请↗ | shēn qǐng 1–3 | v,n,vn | to apply for sth; application form nguồn tiếng anh | |
到了柜台,要先填一张申请表。từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 4 | |||||
| 119 | 安an | ān 1 | v,g,nr,b,r | (bound form) calm; peaceful; to calm; to set at ease; safe; secure; in good health; content; satisfied (as in 安于); to place (sb) in a suitable position (job); to install; to fix; to fit; to bring (a charge against sb); to harbor (certain intentions); ampere (abbr. for 培) nguồn tiếng anh | |
最好和邻居聊几句,问问小区安不安静。Tốt nhất bạn nên trò chuyện với hàng xóm và hỏi xem khu vực xung quanh có yên tĩnh không.từ bài đọc được chấm điểm → không có HSK 2.0 · 6 nét · bộ thủ 宀 | |||||
| 120 | 圈quan | quān 1 | qv,n,v | circle; ring; loop; classifier for loops, orbits, laps of race etc; to surround; to circle nguồn tiếng anh | |
我们班的运动员提前一个月就开始训练,每天早上跑两圈。Các vận động viên trong lớp chúng tôi bắt đầu tập luyện trước một tháng và chạy hai vòng mỗi sáng.từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 5 · 11 nét · bộ thủ 囗 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 6 của 49 · 20 từ mỗi trang