HSK 5 Danh sách từ vựng- Trang 20
Tất cả 1059 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 5, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 381–400 của 1059.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 5 dưới HSK 2.0 (bản cũ) →So sánh HSK 3.0 (hiện tại) với tiêu chuẩn khác
Từ 381–400 của 1059 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 1 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 19 với một câu ví dụ · 17 cũng có HSK 2.0(cấp độ 5, 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 381 | 合并he | hé bìng 2–4 | v,vn | to merge; to annex nguồn tiếng anh | |
两家公司合并的消息昨天突然公之于众。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 382 | 以往yi | yǐ wǎng 3–3 → 2–3 | t | in the past; formerly nguồn tiếng anh | |
今年将会不同以往吗? Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 383 | 乡村xiang | xiāng cūn 1–1 | n | rustic; village; countryside nguồn tiếng anh | |
我父母在乡村过着无忧无虑的生活。 không có HSK 2.0 | |||||
| 384 | 忍不住ren | rěn bu zhù 3–5–4 | v | cannot help; unable to bear nguồn tiếng anh | |
她忍不住笑了。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 385 | 蔬菜shu | shū cài 1–4 | n | vegetables nguồn tiếng anh | |
医生常提醒,多吃蔬菜和含纤维多的食物,少吃油炸的东西。Các bác sĩ thường nhắc nhở bạn ăn nhiều rau và thực phẩm giàu chất xơ và ít đồ chiên rán.từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 386 | 贸易mao | mào yì 4–4 | vn,v | (commercial) trade nguồn tiếng anh | |
最近对外贸易活动减少了。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 387 | 子弹zi | zǐ dàn 3–4 | n | bullet nguồn tiếng anh | |
那只狗像子弹飞走了。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 388 | 过于guo | guò yú 4–2 | d | too much; excessively nguồn tiếng anh | |
不要太过于依赖别人。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 389 | 染ran | rǎn 3 | v,vn | to dye; to catch (a disease); to acquire (bad habits etc); to contaminate; to add color washes to a painting nguồn tiếng anh | |
汤姆染发了。 Trình độ HSK 2.0 6 · 9 nét · bộ thủ 木 | |||||
| 390 | 博物馆bo | bó wù guǎn 2–4–3 | n | museum nguồn tiếng anh | |
博物馆在哪里? Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 391 | 码头ma | mǎ tóu 3–2 | n | dock; pier; wharf nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 392 | 完了wan | wán le 2–5 | v | to be finished; to be done for; ruined; gone to the dogs; oh no nguồn tiếng anh | |
你说完了吗? không có HSK 2.0 | |||||
| 393 | 总裁zong | zǒng cái 3–2 | n | chairman; director-general (of a company etc) nguồn tiếng anh | |
他最终成了IBM的总裁。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 394 | 超越chao | chāo yuè 1–4 | v,vn | to surpass; to exceed; to transcend nguồn tiếng anh | |
这个行业的特点是:投入大、周期长,但一旦领先就很难被超越。Đặc điểm của ngành này là: vốn đầu tư lớn, chu kỳ dài, nhưng một khi đã dẫn đầu thì khó bị vượt qua.từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 395 | 用户yong | yòng hù 4–4 | n | user; consumer; subscriber; customer nguồn tiếng anh | |
你几个用户名呀? Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 396 | 正义zheng | zhèng yì 4–4 | n | justice; righteousness; just; righteous nguồn tiếng anh | |
他想要正义。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 397 | 从而cong | cóng ér 2–2 | c | thus; thereby nguồn tiếng anh | |
他看完了一本汉语语法书,从而对中文的用法有了更深的了解。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 398 | 立场li | lì chǎng 4–3 | n | position; standpoint nguồn tiếng anh | |
汤姆立于自己的立场。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 399 | 火灾huo | huǒ zāi 3–1 | n | serious fire (in a city or a forest etc) nguồn tiếng anh | |
遇到火灾打119。 không có HSK 2.0 | |||||
| 400 | 认定ren | rèn dìng 4–4 | v,vn | to maintain (that sth is true); to determine (a fact); determination (of an amount); of the firm opinion; to believe firmly; to set one's mind on; to identify with nguồn tiếng anh | |
物业看了监控以后认定,是走廊的灯坏了,不是老人的问题。từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 20 của 53 · 20 từ mỗi trang