HSK 7 Danh sách từ vựng- Trang 32
Tất cả 5606 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 7, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 621–640 của 5606.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Từ 621–640 của 5606 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 2 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 19 với một câu ví dụ · 6 cũng có HSK 2.0(mức độ 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 621 | 赞同zan | zàn tóng 4–2 | v,vn | to approve of; to endorse; (vote) in favor nguồn tiếng anh | |
我完全赞同。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 622 | 确切que | què qiè 4–4 | a,ad | definite; exact; precise nguồn tiếng anh | |
我不确定确切的日期。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 623 | 不惜bu | bù xī 4–1 | v | not stint; not spare; not hesitate (to do sth); not scruple (to do sth) nguồn tiếng anh | |
我必须不惜一切代价帮助她。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 624 | 揭晓jie | jiē xiǎo 1–3 | v,vn | to announce publicly; to publish; to make known; to disclose nguồn tiếng anh | |
这则故事最悲情的部分尚未揭晓。 không có HSK 2.0 | |||||
| 625 | 发誓fa | fā shì 1–4 | v | to vow; to pledge; to swear nguồn tiếng anh | |
乱发誓会遭雷劈的。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 626 | 永不yong | yǒng bù 3–4 | d | never; will never nguồn tiếng anh | |
他们永不言弃。 không có HSK 2.0 | |||||
| 627 | 安心an | ān xīn 1–1 | a,ad | at ease; to feel relieved; to set one's mind at rest; to keep one's mind on sth nguồn tiếng anh | |
一家好的理发店,会让人安心地把头发交出去。từ bài đọc được chấm điểm → không có HSK 2.0 | |||||
| 628 | 坏事huai | huài shì 4–4 | n | bad thing; misdeed; to ruin things nguồn tiếng anh | |
长不高不是坏事。 không có HSK 2.0 | |||||
| 629 | 缩suo | suō 1 | v | to withdraw; to pull back; to contract; to shrink; to reduce; abbreviation; also pr. [sù] nguồn tiếng anh | |
请记住这些缩写。 không có HSK 2.0 · 14 nét · bộ thủ 糸 · phồn thể 縮 | |||||
| 630 | 婚纱hun | hūn shā 1–1 | n | wedding dress nguồn tiếng anh | |
好漂亮的婚纱! không có HSK 2.0 | |||||
| 631 | 困惑kun | kùn huò 4–4 | a,an | bewildered; perplexed; confused; difficult problem; perplexity nguồn tiếng anh | |
我真的很困惑。 không có HSK 2.0 | |||||
| 632 | 焦虑jiao | jiāo lǜ 1–4 | a,an | anxious; worried; apprehensive nguồn tiếng anh | |
周一让人焦虑。 không có HSK 2.0 | |||||
| 633 | 盛大sheng | shèng dà 4–4 | b,a | grand; majestic; magnificent nguồn tiếng anh | |
奥斯卡颁奖典礼,是好莱坞最盛大的活动。 không có HSK 2.0 | |||||
| 634 | 平民ping | píng mín 2–2 | n | ordinary people; commoner; civilian nguồn tiếng anh | |
| 635 | 天赋tian | tiān fù 1–4 | n,v | gift; innate skill nguồn tiếng anh | |
他善用他的天赋。 không có HSK 2.0 | |||||
| 636 | 空白kong | kòng bái 4–2 | n | blank space nguồn tiếng anh | |
我的脑一片空白。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 637 | 疗法liao | liáo fǎ 2–3 | n | therapy; treatment nguồn tiếng anh | |
什么是格式塔疗法? không có HSK 2.0 | |||||
| 638 | 故gu | gù 4 | c,g,n | happening; instance; reason; cause; intentional; former; old; friend; therefore; hence; (of people) to die, dead nguồn tiếng anh | |
我思,故我在。 không có HSK 2.0 · 9 nét · bộ thủ 攴 | |||||
| 639 | 无力wu | wú lì 2–4 | v | powerless; lacking strength nguồn tiếng anh | |
由于少了木柴,烟囱的火苗已经开始后继无力了。 không có HSK 2.0 | |||||
| 640 | 地步di | dì bù 4–4 | n | stage; degree (to which a situation has evolved); situation; leeway nguồn tiếng anh | |
他还没有傻到相信这个故事的地步。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 32 của 281 · 20 từ mỗi trang