Chuyển đến nội dung

Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “ji”

132 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtji. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 34 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.

  • 132những từ bắt đầu bằng "ji"
  • 34với trang riêng của họ
  • 3trang của 50 từ

Ban đầu j · cuối cùng i · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →

  • thanh điệu đầu tiên 37
  • thanh điệu thứ 2 48
  • thanh điệu thứ 3 5
  • thanh điệu thứ 4 42

Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.

Những từ thông dụng có âm tiết này

Tất cả 132 từ

#TừpinyinPOSNghĩaDanh sách học
101机灵jī linga,anclever; quick-witted nguồn tiếng anh
102集资jí zīv,vnto raise money; to accumulate funds nguồn tiếng anh
103基准jī zhǔnn(surveying) datum; standard; criterion; benchmark nguồn tiếng anh
104急忙jí mángdhastily nguồn tiếng anh
105机动车jī dòng chēnmotor vehicle nguồn tiếng anh
106机舱jī cāngncabin of a plane nguồn tiếng anh
107吉普jí pǔn,nzJeep (car brand) nguồn tiếng anh
108继而jì ércthen; afterwards nguồn tiếng anh
109及早jí zǎodat the earliest possible time; as soon as possible nguồn tiếng anh
110记忆犹新jì yì yóu xīnvto remain fresh in one's memory (idiom) nguồn tiếng anh
111继父jì fùnstepfather nguồn tiếng anh
112忌讳jì huìv,vntaboo; to avoid as taboo; to abstain from nguồn tiếng anh
113纪实jì shínrecord of actual events; documentary (factual rather than fictional) nguồn tiếng anh
114继母jì mǔnstepmother nguồn tiếng anh
115基本功jī běn gōngnbasic skills; fundamentals nguồn tiếng anh
116激化jī huàv,vnto intensify nguồn tiếng anh
117祭奠jì diànv,vnto offer sacrifices (to one's ancestors); to hold or attend a memorial service nguồn tiếng anh
118急功近利jí gōng jìn lìvseeking instant benefit (idiom); shortsighted vision, looking only for fast return nguồn tiếng anh
119季军jì jūnnthird in a race; bronze medalist nguồn tiếng anh
120脊梁jǐ liángnbackbone; spine; Taiwan pr. [jǐ liang] nguồn tiếng anh
121急转弯jí zhuǎn wānvto make a sudden turn nguồn tiếng anh
122计策jì cènstratagem nguồn tiếng anh
123急迫jí pòaurgent; pressing; imperative nguồn tiếng anh
124集邮jí yóuvn,vstamp collecting; philately nguồn tiếng anh
125讥笑jī xiàov,vnto sneer nguồn tiếng anh
126籍贯jí guànnone's native place; place of ancestry; registered birthplace nguồn tiếng anh
127急于求成jí yú qiú chéngvanxious for quick results (idiom); to demand instant success; impatient for result; impetuous nguồn tiếng anh
128积淀jī diànvn,vdeposits accumulated over long periods; fig. valuable experience, accumulated wisdom nguồn tiếng anh
129纪要jì yàonminutes; written summary of a meeting nguồn tiếng anh
130继往开来jì wǎng kāi láivto follow the past and herald the future (idiom); part of a historical transition; forming a bridge between earlier and later stages nguồn tiếng anh
131忌口jì kǒuvabstain from certain food (as when ill); avoid certain foods; be on a diet nguồn tiếng anh
132极少数jí shǎo shùextremely few; a small minority nguồn tiếng anh

Trang 3 của 3 · 50 từ mỗi trang

+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.

Tất cả các âm tiết →·Danh sách từ vựng HSK →